- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
lớp ngoài; vỏ ngoài
Vỏ ngoài của chiếc điện thoại này rất đẹp.
vỏ ngoài; vỏ bọc
Vỏ điện thoại này rất đẹp.
vỏ ngoài; vỏ bọc; lớp vỏ
Vỏ điện thoại này rất đẹp.
lớp ngoài; vỏ ngoài
Vỏ ngoài của chiếc điện thoại này rất đẹp.
vỏ ngoài; vỏ bọc
Vỏ điện thoại này rất đẹp.
vỏ ngoài; vỏ bọc; lớp vỏ
Vỏ điện thoại này rất đẹp.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
lớp ngoài; vỏ ngoài
lớp ngoài; vỏ ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phong bì; bì thư
trường hợp; ví dụ; thông lệ
phong bì; bì thư
trường hợp; ví dụ; thông lệ