- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
không gian bên ngoài; vũ trụ bên ngoài
Không gian bên ngoài rất bí ẩn.
không gian bên ngoài; vũ trụ bên ngoài
Không gian bên ngoài rất bí ẩn.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
không gian bên ngoài; vũ trụ bên ngoài
không gian bên ngoài; vũ trụ bên ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.