- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
(của phụ nữ) lấy chồng người nơi khác hoặc người nước ngoài
Cô ấy lấy chồng xa.
(của phụ nữ) lấy chồng người nơi khác hoặc người nước ngoài
Cô ấy lấy chồng xa.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
(của phụ nữ) lấy chồng người nơi khác hoặc người nước ngoài
(của phụ nữ) lấy chồng người nơi khác hoặc người nước ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.