- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
phương pháp ngoại suy (toán học)
Ngoại suy là một phương pháp toán học.
ngoại suy; suy ra từ dữ liệu hiện có
Chúng tôi dùng phương pháp ngoại suy để dự đoán tương lai.
phương pháp ngoại suy (toán học)
Ngoại suy là một phương pháp toán học.
ngoại suy; suy ra từ dữ liệu hiện có
Chúng tôi dùng phương pháp ngoại suy để dự đoán tương lai.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
phương pháp ngoại suy (toán học)
phương pháp ngoại suy (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.