- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
khoa ngoại ngữ
Cô ấy học ở khoa ngoại ngữ.
khoa ngoại ngữ
khoa ngoại ngữ
Cô ấy học ở khoa ngoại ngữ.
khoa ngoại ngữ
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
khoa ngoại ngữ
khoa ngoại ngữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.