- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
rò rỉ; tiết lộ (thường là thông tin bí mật)
Bí mật này không thể bị tiết lộ.
rò rỉ; tiết lộ (thường là thông tin bí mật)
Bí mật này không thể bị tiết lộ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
rò rỉ; tiết lộ (thường là thông tin bí mật)
rò rỉ; tiết lộ (thường là thông tin bí mật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.