- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
chiếu xạ ngoài; chiếu xạ từ bên ngoài
Chiếu xạ ngoài là một phương pháp xạ trị phổ biến.
chiếu xạ ngoài; chiếu xạ từ bên ngoài
Chiếu xạ ngoài là một phương pháp xạ trị phổ biến.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
chiếu xạ ngoài; chiếu xạ từ bên ngoài
chiếu xạ ngoài; chiếu xạ từ bên ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.