- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
vợ của con trai chị/em gái; vợ cháu trai (con chị/em gái)
Cô ấy là vợ của cháu trai tôi.
vợ của con trai chị/em gái; vợ cháu trai (con chị/em gái)
Cô ấy là vợ của cháu trai tôi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
vợ của con trai chị/em gái; vợ cháu trai (con chị/em gái)
vợ của con trai chị/em gái; vợ cháu trai (con chị/em gái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.