- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
góc mắt ngoài; đuôi mắt (giải phẫu)
Góc mắt ngoài là góc bên ngoài của mắt.
góc mắt ngoài; đuôi mắt (giải phẫu)
Góc mắt ngoài là góc bên ngoài của mắt.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
góc mắt ngoài; đuôi mắt (giải phẫu)
góc mắt ngoài; đuôi mắt (giải phẫu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.