- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoại khoa học; khoa học phẫu thuật
Anh ấy cần phẫu thuật.
ngoại khoa học; khoa học phẫu thuật
Anh ấy cần phẫu thuật.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
ngoại khoa học; khoa học phẫu thuật
ngoại khoa học; khoa học phẫu thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.