- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tích ngoài; tích ngoại (exterior product)
Tích ngoài là một khái niệm trong đại số vectơ.
tích ngoài; tích có hướng (tích chéo của hai vectơ)
Tích có hướng của hai vectơ là một vectơ.
tích ngoài; tích ngoại (exterior product)
Tích ngoài là một khái niệm trong đại số vectơ.
tích ngoài; tích có hướng (tích chéo của hai vectơ)
Tích có hướng của hai vectơ là một vectơ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
tích ngoài; tích ngoại (exterior product)
tích ngoài; tích ngoại (exterior product)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.