- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước (viết tắt)
Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước (viết tắt)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước (viết tắt)
Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước (viết tắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.