- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
người Hoa mang quốc tịch nước ngoài; Hoa kiều ngoại tịch
Nhiều người Hoa kiều trở về Trung Quốc.
người Hoa mang quốc tịch nước ngoài
Nhiều người Hoa kiều sống ở nước ngoài.
người Hoa mang quốc tịch nước ngoài; Hoa kiều ngoại tịch
Nhiều người Hoa kiều trở về Trung Quốc.
người Hoa mang quốc tịch nước ngoài
Nhiều người Hoa kiều sống ở nước ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Hoa mang quốc tịch nước ngoài; Hoa kiều ngoại tịch
người Hoa mang quốc tịch nước ngoài; Hoa kiều ngoại tịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.