- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ống tai ngoài; ống tai
Ống tai ngoài là một phần của tai.
ống tai ngoài (ngoại nhĩ đạo)
Ống tai là một phần của tai.
ống tai ngoài; ống tai
Ống tai ngoài là một phần của tai.
ống tai ngoài (ngoại nhĩ đạo)
Ống tai là một phần của tai.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
ống tai ngoài; ống tai
ống tai ngoài; ống tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.