- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thế; thế lực; tình thế; dáng vẻ
Ngoại hình chiếc điện thoại này rất đẹp.
thế; thế lực; tình thế; dáng vẻ
Ngoại hình chiếc điện thoại này rất đẹp.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thế; thế lực; tình thế; dáng vẻ
thế; thế lực; tình thế; dáng vẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.