- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thế; thế lực; tình thế; dáng vẻ
中事物或人看起来的样子shìwù huò rén kàn qǐlái de yàngzi
Vẻ ngoài của anh ấy rất đẹp trai.
bên ngoài; ngoài ra
中人或事物显示出来的样子;外面的样貌rén huò shìwù xiǎnshì chūlái de yàngzi; wàimiàn de yàngmào
ngoài ra; bên ngoài; ngoài (phạm vi đó)
thế; thế lực; tình thế; dáng vẻ
中事物或人看起来的样子shìwù huò rén kàn qǐlái de yàngzi
Vẻ ngoài của anh ấy rất đẹp trai.
bên ngoài; ngoài ra
中人或事物显示出来的样子;外面的样貌rén huò shìwù xiǎnshì chūlái de yàngzi; wàimiàn de yàngmào
ngoài ra; bên ngoài; ngoài (phạm vi đó)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
thế; thế lực; tình thế; dáng vẻ
thế; thế lực; tình thế; dáng vẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中事物或人的外面样子shìwù huò rén de wàimiàn yàngzi
Anh ấy rất chú trọng vẻ bề ngoài.
中事物或人的外面样子shìwù huò rén de wàimiàn yàngzi
Anh ấy rất chú trọng vẻ bề ngoài.