- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
bên ngoài; (thuộc tính) ngoại, bên ngoài
中在某物或某个地方的外面;向外的一侧zài mǒu wù huò mǒu ge dìfang de wàimiàn; xiàng wài de yī cè
Môi trường bên ngoài rất quan trọng.
bên ngoài; ngoại bộ; bề mặt
中某物的外面、外侧mǒu wù de wài miàn、wài cè
Bên ngoài của căn nhà này rất đẹp.
bên ngoài; (thuộc tính) ngoại, bên ngoài
中在某物或某个地方的外面;向外的一侧zài mǒu wù huò mǒu ge dìfang de wàimiàn; xiàng wài de yī cè
Môi trường bên ngoài rất quan trọng.
bên ngoài; ngoại bộ; bề mặt
中某物的外面、外侧mǒu wù de wài miàn、wài cè
Bên ngoài của căn nhà này rất đẹp.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
bên ngoài; (thuộc tính) ngoại, bên ngoài
bên ngoài; (thuộc tính) ngoại, bên ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.