- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
bên ngoài; ngoài trời; mặt ngoài
中建筑物或地方的外部;外边jiànzhúwù huò dìfang de wàibù; wàibiān
Bên ngoài rất lạnh.
bên ngoài; ngoài trời; mặt ngoài
中建筑物或物体的外部;外面的地方jiànzhúwù huò wùtǐ de wàibù;wàimiàn de dìfang
Bên ngoài rất lạnh, bạn mặc thêm đồ đi.
bên ngoài; ngoài trời; mặt ngoài
中建筑物或地方的外部;外边jiànzhúwù huò dìfang de wàibù; wàibiān
Bên ngoài rất lạnh.
bên ngoài; ngoài trời; mặt ngoài
中建筑物或物体的外部;外面的地方jiànzhúwù huò wùtǐ de wàibù;wàimiàn de dìfang
Bên ngoài rất lạnh, bạn mặc thêm đồ đi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
bên ngoài; ngoài trời; mặt ngoài
bên ngoài; ngoài trời; mặt ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thiết kế ngoại quan; kiểu dáng bên ngoài
中事物或建筑物的外部样子和形状shìwù huò jiànzhúwù de wàibù yàngzi hé xíngzhuàng
mặt đất; bề mặt; sàn nhà
中东西的表层;上面的一层dōngxi de biǎocéng; shàngmiàn de yī céng
thiết kế ngoại quan; kiểu dáng bên ngoài
中事物或建筑物的外部样子和形状shìwù huò jiànzhúwù de wàibù yàngzi hé xíngzhuàng
mặt đất; bề mặt; sàn nhà
中东西的表层;上面的一层dōngxi de biǎocéng; shàngmiàn de yī céng