- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
cầu thủ ngoại dã (bóng chày)
Anh ấy là một cầu thủ ngoại biên xuất sắc.
cầu thủ ngoại dã (bóng chày)
Anh ấy là một cầu thủ ngoại biên xuất sắc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
cầu thủ ngoại dã (bóng chày)
cầu thủ ngoại dã (bóng chày)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.