- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
vùng đất ngoại tiếp (lãnh thổ của một nước nằm trong lãnh thổ nước khác); vùng lãnh thổ bị bao vây bởi nước ngoài
Quốc gia này có một vùng đất ngoại vi.
vùng đất tách rời; vùng lãnh thổ biệt lập (nằm ngoài lãnh thổ chính)
vùng đất ngoại tiếp (lãnh thổ của một nước nằm trong lãnh thổ nước khác); vùng lãnh thổ bị bao vây bởi nước ngoài
Quốc gia này có một vùng đất ngoại vi.
vùng đất tách rời; vùng lãnh thổ biệt lập (nằm ngoài lãnh thổ chính)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vùng đất ngoại tiếp (lãnh thổ của một nước nằm trong lãnh thổ nước khác); vùng lãnh thổ bị bao vây bởi nước ngoài
vùng đất ngoại tiếp (lãnh thổ của một nước nằm trong lãnh thổ nước khác); vùng lãnh thổ bị bao vây bởi nước ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.