- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
người hay ăn ngoài; dân ăn hàng
Những người ăn ngoài thích ăn ở bên ngoài.
người hay ăn ngoài; dân ăn hàng
Những người ăn ngoài thích ăn ở bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người hay ăn ngoài; dân ăn hàng
người hay ăn ngoài; dân ăn hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.