- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
thêm một việc không bằng bớt một việc; tránh voi chẳng xấu mặt nào [thành ngữ]
Thà ít việc còn hơn nhiều việc, chúng ta đừng quản nữa.
thêm một việc chẳng bằng bớt một việc; tránh thêm rắc rối là hơn [thành ngữ]
Thêm một chuyện không bằng bớt một chuyện, chúng ta đừng quản nữa.
thêm một việc không bằng bớt một việc; tránh voi chẳng xấu mặt nào [thành ngữ]
Thà ít việc còn hơn nhiều việc, chúng ta đừng quản nữa.
thêm một việc chẳng bằng bớt một việc; tránh thêm rắc rối là hơn [thành ngữ]
Thêm một chuyện không bằng bớt một chuyện, chúng ta đừng quản nữa.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
thêm một việc không bằng bớt một việc; tránh voi chẳng xấu mặt nào [thành ngữ]
thêm một việc không bằng bớt một việc; tránh voi chẳng xấu mặt nào [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.