- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
thừa; dư thừa; không cần thiết
中不需要的;超出需要的部分bù xūyào de;chāochū xūyào de bùfen
Bộ quần áo này thừa rồi.
Sự thật chứng minh rằng những gì chúng tôi lo lắng là dư thừa.
thừa; dư thừa; rườm rà
不需要的;多出来的
thừa; dư thừa; không cần thiết
中不需要的;超出需要的部分bù xūyào de;chāochū xūyào de bùfen
Bộ quần áo này thừa rồi.
Sự thật chứng minh rằng những gì chúng tôi lo lắng là dư thừa.
thừa; dư thừa; rườm rà
不需要的;多出来的
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
thừa; dư thừa; không cần thiết
thừa; dư thừa; không cần thiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Những thứ này là thừa thãi.
phần dư; thặng dư
中超出需要的;不需要的chāochū xūyào de;búxūyào de
Những thứ này là thừa.
Những thứ này là thừa thãi.
phần dư; thặng dư
中超出需要的;不需要的chāochū xūyào de;búxūyào de
Những thứ này là thừa.