- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thêm; phụ thêm; ngoài khoản quy định
中规定以外的、附加的guīdìng yǐwài de、fùjiā de
Bạn có cần thêm thời gian không?
bổ sung; bổ khuyết; bổ sung thêm
中在原有的基础上增加的;多出来的zài yuányǒu de jīchǔ shang zēngjiā de; duō chūlai de
lẻ; dư; không (số 0)
thêm; phụ thêm; ngoài khoản quy định
中规定以外的、附加的guīdìng yǐwài de、fùjiā de
Bạn có cần thêm thời gian không?
bổ sung; bổ khuyết; bổ sung thêm
中在原有的基础上增加的;多出来的zài yuányǒu de jīchǔ shang zēngjiā de; duō chūlai de
lẻ; dư; không (số 0)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thêm; phụ thêm; ngoài khoản quy định
thêm; phụ thêm; ngoài khoản quy định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中除了原有的以外增加的chúle yuányǒu de yǐwài zēngjiā de
中除了原有的以外增加的chúle yuányǒu de yǐwài zēngjiā de