- 心tâm(trái tim, lòng)
- 丿phiệt(nét phẩy xuyên qua)
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
cần thiết; tất yếu
中非常需要的;不能少的fēicháng xūyào de;búnéng shǎo de
Điều này là rất cần thiết.
Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.
cần thiết; tất yếu
cần thiết; tất yếu
中非常需要的;不能少的fēicháng xūyào de;búnéng shǎo de
Điều này là rất cần thiết.
Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.
cần thiết; tất yếu
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
cần thiết; tất yếu
cần thiết; tất yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中一定要有;不可以没有yīdìng yào yǒu;búkěyǐ méiyǒu
Đây là điều kiện cần thiết.
thiết yếu; cốt lõi
中不可缺少的;很需要的búkě quēshǎo de; hěn xūyào de
Đây là tài liệu rất cần thiết.
không thể thiếu; không thể thiếu được
中不可缺少;非有不可búkě quēshǎo;fēi yǒu búkě
Điều này là vô cùng cần thiết.
中一定要有;不可以没有yīdìng yào yǒu;búkěyǐ méiyǒu
Đây là điều kiện cần thiết.
thiết yếu; cốt lõi
中不可缺少的;很需要的búkě quēshǎo de; hěn xūyào de
Đây là tài liệu rất cần thiết.
không thể thiếu; không thể thiếu được
中不可缺少;非有不可búkě quēshǎo;fēi yǒu búkě
Điều này là vô cùng cần thiết.