- 亠đầu(mái đầu, phần trên)
- 亻nhân(người)
- 夕tịch(buổi tối, mặt trăng lưỡi liềm)
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
màn đêm buông xuống
Màn đêm buông xuống, thành phố dần trở nên yên tĩnh.
màn đêm buông xuống
Màn đêm buông xuống, thành phố dần trở nên yên tĩnh.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
màn đêm buông xuống
màn đêm buông xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.