- 大đại(người lớn, to lớn)
- 丷bát(hai vật nhỏ ở hai bên)
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
lộn xộn; lẫn lộn tứ tung [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy luôn lộn xộn.
lộn xộn; lẫn lộn đủ thứ [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng lộn xộn.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Số bảy được vẽ bằng một nét ngang và một nét cong cắt qua, tượng trưng cho sự phân chia.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
lộn xộn; lẫn lộn tứ tung [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy luôn lộn xộn.
lộn xộn; lẫn lộn đủ thứ [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng lộn xộn.
Số bảy được vẽ bằng một nét ngang và một nét cong cắt qua, tượng trưng cho sự phân chia.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
lộn xộn; lẫn lộn tứ tung [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.