- 大đại(người lớn, to lớn)
- 丷bát(hai vật nhỏ ở hai bên)
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
kẹp; cái kẹp; ví (tiền)
Ví của tôi bị mất rồi.
kẹp; cái kẹp; tông; kìm
Cái kẹp này rất tiện lợi.
hồ sơ; tập tài liệu; bìa hồ sơ
Xin hãy đặt tài liệu vào trong kẹp.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kẹp; cái kẹp; ví (tiền)
Ví của tôi bị mất rồi.
kẹp; cái kẹp; tông; kìm
Cái kẹp này rất tiện lợi.
hồ sơ; tập tài liệu; bìa hồ sơ
Xin hãy đặt tài liệu vào trong kẹp.
đồ gá; kẹp (dụng cụ)
Cái kẹp này rất chặt.
ghim; ghim cài áo
Tôi cần một cái kẹp.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kẹp; cái kẹp; ví (tiền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đồ gá; kẹp (dụng cụ)
Cái kẹp này rất chặt.
ghim; ghim cài áo
Tôi cần một cái kẹp.