- 大đại(người lớn, to lớn)
- 丷bát(hai vật nhỏ ở hai bên)
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
(khẩu) giọng nói the thé giả tạo; giọng cao điệu đà cố ý
Cô ấy nói chuyện lúc nào cũng dùng giọng điệu dễ thương.
(khẩu) giọng nói the thé giả tạo; giọng cao điệu đà cố ý
Cô ấy nói chuyện lúc nào cũng dùng giọng điệu dễ thương.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) giọng nói the thé giả tạo; giọng cao điệu đà cố ý
(khẩu) giọng nói the thé giả tạo; giọng cao điệu đà cố ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.