- 大đại(người lớn, to lớn)
- 丷bát(hai vật nhỏ ở hai bên)
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
kẹp đứt; cắt ngang
Anh ấy dùng kìm kẹp đứt dây thép.
kẹp đứt; cắt đứt bằng cách kẹp
kẹp đứt; cắt ngang
Anh ấy dùng kìm kẹp đứt dây thép.
kẹp đứt; cắt đứt bằng cách kẹp
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
kẹp đứt; cắt ngang
kẹp đứt; cắt ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.