- 大đại(người lớn, to lớn)
- 丷bát(hai vật nhỏ ở hai bên)
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
ván kẹp; nẹp (dùng để kẹp chặt); thanh nẹp cố định (y tế)
Anh ấy dùng ván ép kẹp chặt gỗ lại.
nẹp (y tế); thanh kẹp
Bác sĩ đã dùng nẹp cố định cánh tay của tôi.
ván kẹp; nẹp (dùng để kẹp chặt); thanh nẹp cố định (y tế)
Anh ấy dùng ván ép kẹp chặt gỗ lại.
nẹp (y tế); thanh kẹp
Bác sĩ đã dùng nẹp cố định cánh tay của tôi.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
ván kẹp; nẹp (dùng để kẹp chặt); thanh nẹp cố định (y tế)
ván kẹp; nẹp (dùng để kẹp chặt); thanh nẹp cố định (y tế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.