- 大đại(người lớn, to lớn)
- 丷bát(hai vật nhỏ ở hai bên)
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
kẹp chặt; kẹp giữ
Xin hãy kẹp chặt cái này.
kẹp chặt; siết chặt
Anh ấy nắm chặt tay tôi.
kẹp chặt; kẹp giữ
Xin hãy kẹp chặt cái này.
kẹp chặt; siết chặt
Anh ấy nắm chặt tay tôi.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
kẹp chặt; kẹp giữ
kẹp chặt; kẹp giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.