- 大đại(người lớn, to lớn)
- 丷bát(hai vật nhỏ ở hai bên)
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
đường hẹp (hai bên có tường); hàng rào hai bên đường
Con hẻm này rất hẹp.
xếp hàng hai bên đường; hàng rào danh dự (dọc hai bên đường)
Mọi người đứng dọc hai bên đường chào đón anh ấy.
đường hẹp (hai bên có tường); hàng rào hai bên đường
Con hẻm này rất hẹp.
xếp hàng hai bên đường; hàng rào danh dự (dọc hai bên đường)
Mọi người đứng dọc hai bên đường chào đón anh ấy.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
đường hẹp (hai bên có tường); hàng rào hai bên đường
đường hẹp (hai bên có tường); hàng rào hai bên đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.