- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
kỳ nghỉ ở nhà; staycation
Staycation là một hình thức du lịch mới.
kỳ nghỉ ở nhà; nghỉ hè tại gia
kỳ nghỉ ở nhà; staycation
Staycation là một hình thức du lịch mới.
kỳ nghỉ ở nhà; nghỉ hè tại gia
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
kỳ nghỉ ở nhà; staycation
kỳ nghỉ ở nhà; staycation
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.