- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
gã trai "otaku"; người đàn ông nghiện ở nhà chơi game
Anh ấy là một trạch nam.
gã trai "otaku"; người đàn ông nghiện ở nhà chơi game
Anh ấy là một trạch nam.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
gã trai "otaku"; người đàn ông nghiện ở nhà chơi game
gã trai "otaku"; người đàn ông nghiện ở nhà chơi game
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.