- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
quy tắc; nội quy; điều lệ
Xin hãy tuân thủ các quy tắc của trường.
quy tắc; nội quy; quy định
Xin hãy tuân thủ các quy định của trường.
quy tắc; nội quy; điều lệ
Xin hãy tuân thủ các quy tắc của trường.
quy tắc; nội quy; quy định
Xin hãy tuân thủ các quy định của trường.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
quy tắc; nội quy; điều lệ
quy tắc; nội quy; điều lệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.