- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
có trách nhiệm bảo vệ lãnh thổ [thành ngữ]
Bảo vệ đất nước là thiên chức của người lính.
có trách nhiệm bảo vệ lãnh thổ [thành ngữ]
Bảo vệ đất nước là thiên chức của người lính.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có trách nhiệm bảo vệ lãnh thổ [thành ngữ]
có trách nhiệm bảo vệ lãnh thổ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.