- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
phái bảo thủ; người thủ cựu; phần tử bảo thủ
Anh ấy là một người thủ cựu.
phái bảo thủ; người thủ cựu; phần tử bảo thủ
Anh ấy là một người thủ cựu.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phái bảo thủ; người thủ cựu; phần tử bảo thủ
phái bảo thủ; người thủ cựu; phần tử bảo thủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.