- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
tổ ấm thoải mái; chỗ ở sung sướng an nhàn
Anh ấy có một tổ ấm thoải mái.
tổ ấm thoải mái; chỗ ở sung sướng an nhàn
Anh ấy có một tổ ấm thoải mái.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
tổ ấm thoải mái; chỗ ở sung sướng an nhàn
tổ ấm thoải mái; chỗ ở sung sướng an nhàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.