- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
thúc đẩy; tiếp tay cho; khuyến khích (thường theo nghĩa tiêu cực)
Anh ấy đang chăm sóc cha mẹ mình.
chăm sóc dưỡng lão; an dưỡng
Anh ấy muốn an dưỡng tuổi già.
thúc đẩy; tiếp tay cho; khuyến khích (thường theo nghĩa tiêu cực)
Anh ấy đang chăm sóc cha mẹ mình.
chăm sóc dưỡng lão; an dưỡng
Anh ấy muốn an dưỡng tuổi già.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
thúc đẩy; tiếp tay cho; khuyến khích (thường theo nghĩa tiêu cực)
thúc đẩy; tiếp tay cho; khuyến khích (thường theo nghĩa tiêu cực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.