- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
An Ni (tên riêng)
中女性人名,英文名字Annie的中文音译nǚxìng rénmíng、yīngwénmíngzì Annie de zhōngwén yīnyìnyì
Annie là bạn tốt của tôi.
An Ni (tên riêng)
中女性人名,英文名字Annie的中文音译nǚxìng rénmíng、yīngwénmíngzì Annie de zhōngwén yīnyìnyì
Annie là bạn tốt của tôi.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
An Ni (tên riêng)
An Ni (tên riêng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.