- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
thời gian ổn định (lý thuyết điều khiển)
Thời gian ổn định của hệ thống này rất ngắn.
thời gian ổn định (lý thuyết điều khiển)
Thời gian ổn định của hệ thống này rất ngắn.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
thời gian ổn định (lý thuyết điều khiển)
thời gian ổn định (lý thuyết điều khiển)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.