- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
an cư lạc nghiệp [thành ngữ]
Anh ấy muốn an cư lạc nghiệp.
an cư lạc nghiệp [thành ngữ]
Anh ấy muốn an cư lạc nghiệp.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
an cư lạc nghiệp [thành ngữ]
an cư lạc nghiệp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.