- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
an thân lập mệnh; tìm chỗ dựa và xác lập lẽ sống [thành ngữ]
Cuối cùng anh ấy cũng tìm được nơi an thân lập mệnh.
an thân lập mệnh; tìm chỗ dựa và xác lập lẽ sống [thành ngữ]
Cuối cùng anh ấy cũng tìm được nơi an thân lập mệnh.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
an thân lập mệnh; tìm chỗ dựa và xác lập lẽ sống [thành ngữ]
an thân lập mệnh; tìm chỗ dựa và xác lập lẽ sống [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.