- 宀miên(mái nhà)
- 㠯dĩ(dụng cụ, công việc)
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
chế độ quan lại; thể chế quan chức
Chế độ quan lại thời cổ đại của Trung Quốc rất phức tạp.
thể chế quan lại; chế độ quan chức
Hệ thống quan chế của quốc gia này rất phức tạp.
chế độ quan lại; thể chế quan chức
Chế độ quan lại thời cổ đại của Trung Quốc rất phức tạp.
thể chế quan lại; chế độ quan chức
Hệ thống quan chế của quốc gia này rất phức tạp.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chế độ quan lại; thể chế quan chức
chế độ quan lại; thể chế quan chức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.