- 宀miên(mái nhà)
- 㠯dĩ(dụng cụ, công việc)
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
quế quan (Cinnamomum cassia)
Quan quế là một loại gia vị.
quế quan (Cinnamomum cassia)
Quan quế là một loại gia vị.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
quế quan (Cinnamomum cassia)
quế quan (Cinnamomum cassia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.