- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
quế; quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)
Quế là một loại gia vị.
quế; quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)
Quế là một loại gia vị.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
quế; quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)
quế; quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.