- 宀miên(mái nhà)
- 㠯dĩ(dụng cụ, công việc)
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
muối quan phương (muối được buôn bán hợp pháp, đã nộp thuế)
Muối quan là muối do chính phủ độc quyền bán.
muối quan phương (muối được buôn bán hợp pháp, đã nộp thuế)
Muối quan là muối do chính phủ độc quyền bán.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
muối quan phương (muối được buôn bán hợp pháp, đã nộp thuế)
muối quan phương (muối được buôn bán hợp pháp, đã nộp thuế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.