- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
đính hôn; hỏi vợ/hỏi chồng
Họ đã đính hôn rồi.
đính hôn; hứa hôn
đính hôn; hỏi vợ/hỏi chồng
Họ đã đính hôn rồi.
đính hôn; hứa hôn
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
đính hôn; hỏi vợ/hỏi chồng
đính hôn; hỏi vợ/hỏi chồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.