- 言ngôn(lời nói)
- 丁đinh(đinh, người đàn ông)
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
đính hôn; hứa hôn
中两个人正式同意结婚的约定liǎng ge rén zhèngshì tóngyì jiéhūn de yuēdìng
Họ đã đính hôn rồi.
đính hôn; hứa hôn
中两个人正式同意结婚的约定liǎng ge rén zhèngshì tóngyì jiéhūn de yuēdìng
Họ đã đính hôn rồi.
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
Đặt mua hay ký kết là dùng lời nói để đóng chắc như cái đinh.
đính hôn; hứa hôn
đính hôn; hứa hôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.